Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Gnistan

Gnistan

Phần Lan
Phần Lan
IF Gnistan (hay còn gọi là Kipinä trong tiếng Phần Lan, có nghĩa là The Spark trong tiếng Anh) là câu lạc bộ bóng đá Phần Lan đến từ thành phố Helsinki, được thành lập vào năm 1924. Hiện tại, câu lạc bộ đang thi đấu tại Veikkausliiga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải đấu bóng đá Phần Lan ...
Cho xem nhiều hơn

Gnistan Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 10:00
Gnistan Gnistan Seinajoen Jalkapallokerho Seinajoen Jalkapallokerho
3 2
TTG 23/05/26 10:00
Ilves Ilves Gnistan Gnistan
2 0
TTG 16/05/26 12:00
Gnistan Gnistan FF Jaro FF Jaro
5 0
TTG 09/05/26 10:00
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura Gnistan Gnistan
1 1
TTG 05/05/26 12:00
Gnistan Gnistan Inter Turku Inter Turku
2 0
TTG 28/04/26 12:00
EBK EBK Gnistan Gnistan
0 0
TTG 24/04/26 11:00
Turun Palloseura Turun Palloseura Gnistan Gnistan
1 1
TTG 18/04/26 07:00
Gnistan Gnistan HJK HJK
0 3
TTG 14/04/26 12:00
FC Pohu/Ky United FC Pohu/Ky United Gnistan Gnistan
3 0
TTG 11/04/26 07:00
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura Gnistan Gnistan
1 0

Gnistan Lịch thi đấu

13/06/26 12:00
Mariehamn Mariehamn Gnistan Gnistan
17/06/26 14:00
Gnistan Gnistan Lahti Lahti
23/06/26 12:00
FF Jaro FF Jaro Gnistan Gnistan
27/06/26 12:00
Gnistan Gnistan Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
04/07/26 08:00
Lahti Lahti Gnistan Gnistan
11/07/26 10:00
Gnistan Gnistan Mariehamn Mariehamn
18/07/26 10:00
AC Oulu AC Oulu Gnistan Gnistan
26/07/26 08:00
Inter Turku Inter Turku Gnistan Gnistan
01/08/26 12:00
Gnistan Gnistan Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura
07/08/26 12:00
Seinajoen Jalkapallokerho Seinajoen Jalkapallokerho Gnistan Gnistan

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
11:10
+1
9
1.80
Phong độ sân khách
4
0
2
2
2:5
-3
2
0.50
Phong độ tổng thể
9
3
2
4
13:15
-2
11
1.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
1
2
4:4
0
7
1.40
Phong độ sân khách
4
0
2
2
0:2
-2
2
0.50
Phong độ tổng thể
9
2
3
4
4:6
-2
9
1.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
0
2
7:6
+1
9
1.80
Phong độ sân khách
4
1
1
2
2:3
-1
4
1.00
Phong độ tổng thể
9
4
1
4
9:9
0
13
1.44

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.44
2.20
0.50
Phút / bàn thắng ghi
62
41
180
Trên 0.5
67%
80%
50%
Trên 1.5
34%
60%
0%
Trên 2.5
23%
40%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
60%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
80%
25%
Không ghi được bàn thắng
34%
20%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
23%
0%
50%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.44
0.80
0
Ghi bàn trong 1H
45%
80%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
20%
100%
1H Bàn thắng ghi
4
4
0
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.40
0.50
Ghi bàn trong 2H
56%
60%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
40%
50%
2H Bàn thắng ghi
9
7
2

Gnistan ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận

Gnistan là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Gnistan không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.67
2.00
1.25
Phút / bàn thủng lưới
54’
45’
72’
Giữ sạch lưới %
23%
40%
0%
Trên 0.5
78%
60%
100%
Trên 1.5
45%
60%
25%
Trên 2.5
23%
40%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.80
0.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
1h goals conceded
6
4
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
1.20
0.75
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
9
6
3

Gnistan để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận

Gnistan đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.11
4.20
1.75
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
100%
75%
Trên 2.5
45%
80%
0%
Trên 3.5
34%
60%
0%
Trên 4.5
34%
60%
0%
Trên 5.5
12%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
12%
0%
25%
Dưới 2.5
56%
20%
100%
Dưới 3.5
67%
40%
100%
Dưới 4.5
67%
40%
100%
Dưới 5.5
89%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.11
1.60
0.50
Trên 0.5 1H
78%
100%
50%
Trên 1.5 1H
23%
40%
0%
Trên 2.5 1H
12%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
23%
0%
50%
Dưới 1.5 1H
78%
60%
100%
Dưới 2.5 1H
89%
80%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
2.60
1.25
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
56%
80%
25%
Trên 2.5 2H
34%
60%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 2H
45%
20%
75%
Dưới 2.5 2H
67%
40%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gnistan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Gnistan tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Gnistan tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
45%
40%
50%
CDG cả hai hiệp
12%
20%
0%
CDG và thắng
12%
20%
0%
CDG và hòa
23%
0%
50%
CDG và thua
12%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
40%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
40%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
40%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
20%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
23%
40%
0%
CDG 2H
23%
20%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
12%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
60%
75%

Gnistan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
23%
12%
12%
11 - 20 phút
12%
12%
12%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
23%
12%
12%
41 - 50 phút
56%
23%
34%
51 - 60 phút
45%
23%
23%
61 - 70 phút
45%
34%
23%
71 - 80 phút
34%
23%
12%
81 - 90+ phút
56%
12%
45%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
23%
12%
31 - 45+ phút
12%
0%
12%
46 - 60+ phút
56%
23%
34%
46 - 60 phút
67%
34%
34%
61 - 75 phút
67%
56%
23%
76 - 90+ phút
67%
12%
56%

Gnistan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Gnistan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
78%
60%
100%
+1.5
67%
60%
75%
+0.5
56%
60%
50%
-0.5
34%
60%
0%
-1.5
23%
40%
0%
-2.5
12%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
56%
60%
50%
-0.5
23%
40%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
78%
60%
100%
+0.5
56%
60%
50%
-0.5
45%
60%
25%
-1.5
12%
20%
0%

Gnistan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Gnistan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Gnistan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.78
2.80
5.00
Đội thẻ trung bình
2.22
2.00
2.50
Thẻ chống lại trung bình %
1.56
0.80
2.50
Chiến thắng
45%
60%
25%
Chấp +1.5
89%
100%
75%
Chấp +0.5
89%
100%
75%
Chấp -0.5
45%
60%
25%
Chấp -1.5
34%
40%
25%
Trên 0.5
89%
100%
75%
Trên 1.5
89%
100%
75%
Trên 2.5
56%
40%
75%
Trên 3.5
45%
20%
75%
Trên 4.5
34%
20%
50%
Trên 5.5
23%
0%
50%
Trên 6.5
23%
0%
50%
Trên 7.5
12%
0%
25%
Tổng Thẻ
34
14
20
Cao nhất trong một trận
9
5
9
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.44
0.20
0.75
Đội thẻ trung bình 1H
0.44
0.20
0.75
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
34%
20%
50%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
34%
20%
50%
Chấp -1.5
12%
0%
25%
Trên 0.5
34%
20%
50%
Trên 1.5
12%
0%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
20%
50%
Đội thẻ trên 1.5
12%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.33
2.60
4.25
Đội thẻ trung bình 2H
1.78
1.80
1.75
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.56
0.80
2.50
Chiến thắng 2H
45%
60%
25%
Chấp +1.5
89%
100%
75%
Chấp +0.5
78%
100%
50%
Chấp -0.5
45%
60%
25%
Chấp -1.5
23%
40%
0%
Trên 0.5
89%
100%
75%
Trên 1.5
89%
100%
75%
Trên 2.5
45%
20%
75%
Trên 3.5
34%
20%
50%
Đội thẻ trên 0.5
89%
100%
75%
Đội thẻ trên 1.5
56%
60%
50%
team cards over 2.5
23%
20%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
67%
60%
75%
Thẻ chống lại trên 1.5
45%
20%
75%
cards against over 2.5
23%
0%
50%

Gnistan thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Gnistan thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Gnistan có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Gnistan thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Gnistan có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.11
9.80
10.50
Đội phạt góc trung bình
3.56
3.60
3.50
Phạt góc chống lại trung bình
6.56
6.20
7.00
Chiến thắng
23%
40%
0%
Handicap +2.5
45%
60%
25%
Handicap +1.5
34%
40%
25%
Handicap -1.5
12%
20%
0%
Handicap -2.5
12%
20%
0%
Trên 6.5
100%
100%
100%
Trên 7.5
89%
80%
100%
Trên 8.5
78%
80%
75%
Trên 9.5
56%
60%
50%
Trên 10.5
45%
40%
50%
Trên 11.5
34%
20%
50%
Trên 12.5
12%
0%
25%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.44
4.20
4.75
Đội phạt góc trung bình 1H
1.33
1.20
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.11
3.00
3.25
Chiến thắng 1H
12%
20%
0%
Handicap +2.5
67%
60%
75%
Handicap +1.5
45%
20%
75%
Handicap -1.5
12%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
56%
40%
75%
Trên 5.5
45%
40%
50%
Trên 6.5
23%
20%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
23%
20%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
56%
40%
75%
Phạt góc chống lại trên 3.5
45%
40%
50%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.67
5.60
5.75
Đội phạt góc trung bình 2H
2.22
2.40
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.44
3.20
3.75
Chiến thắng 2H
23%
40%
0%
Handicap +2.5
56%
60%
50%
Handicap +1.5
56%
60%
50%
Handicap -1.5
12%
20%
0%
Handicap -2.5
12%
20%
0%
Trên 4.5
78%
80%
75%
Trên 5.5
45%
40%
50%
Trên 6.5
45%
40%
50%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
40%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
23%
20%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
67%
40%
100%
Phạt góc chống lại trên 3.5
56%
40%
75%

Gnistan thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan có trung bình 10.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Gnistan thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Gnistan thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Gnistan có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Akinyemi A. FW
    5
  • 2 Latonen J. MD
    4
  • 3 Arko-Mensah E. DF
    3
  • 4 Europaeus G. MD
    1
  • 5 Gnanou R. DF
    1
  • 6 Ayo Obileye DF
    1
  • 7 Costa Amaral M. FW
    1
  • 8 Eremenko S. MD
    1
  • 9 Eremenko R. MD
    1
  • 10 Hänninen V. MD
    1
  • 11 Perez D. FW
    1
  • 12 Craninx A. GK
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
GNI GNI
Đội thống kê
ACO ACO
Xếp hạng
4
1.44
Ghi bàn / trận
1.60
1
3
1.67
Thua / trận đấu
0.80
9
2
3.11
Trận bàn thắng trung bình
2.40
6
6
45%
CDG
40%
11
6
10.11
Trận phạt góc trung bình
9.10
9
9
3.56
Đội phạt góc trung bình
4.50
7
6
3.78
Trận thẻ trung bình
4.00
3
4
2.22
Đội thẻ trung bình
1.60
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

GNI Gnistan
Akinyemi A. 5
Latonen J. 2
Europaeus G. 1
ACO AC Oulu
Karjalainen R. 7
Korkko J. 4
Kaukua T. 1

Gnistan Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 27 22 4 1 56:11 45 70
2 27 13 7 7 44:31 13 46
3 27 11 8 8 45:32 13 41
4 27 11 5 11 42:37 5 38
5 27 11 5 11 36:41 -5 38
6 27 10 6 11 31:36 -5 36
7 27 9 8 10 34:41 -7 35
8 27 9 7 11 39:36 3 34
9 27 6 7 14 33:38 -5 25
10 27 2 5 20 23:80 -57 11
  • Promotion Playoff
  • Relegation

Gnistan Biệt đội

No data for selected season

IF Gnistan tổ chức trận đấu nhà tại sân Mustapekka Areena. Khu vực chính thức của câu lạc bộ là Oulunkylä, nằm ở phía bắc của thủ đô. Ban đầu, câu lạc bộ nói tiếng Thụy Điển, nhưng ngày nay được hỗ trợ bởi đa số người nói tiếng Phần Lan. Câu lạc bộ được thành lập bởi một số học sinh từ Svenska Reallyceum và Åggelby Svenska Samskola từ Oulunkylä vào năm 1924. IF Gnistan ban đầu là câu lạc bộ đa môn thể thao và có nhiều phòng ban cạnh tranh bao gồm trượt tuyết, điền kinh, bơi lội và pesäpallo (bóng chày Phần Lan). Phòng bóng đá được thành lập vào năm 1935, khi câu lạc bộ gia nhập Hiệp hội Bóng đá Phần Lan khu vực Helsinki. Sau đó vào những năm 1950, Gnistan có đội mạnh trong thể thao địa hình, gymnastics nữ, bóng bàn và chạy đường trường bên cạnh các môn thể thao cổ điển. Vào cuối những năm 1950, câu lạc bộ quyết định giải thể tất cả các phòng ban khác ngoại trừ đội bóng đá. Khi phòng trượt tuyết và điền kinh bị loại, Gnistan chuyển sang làm câu lạc bộ bóng đá và bổ nhiệm Jacob Söderman làm chủ tịch mới của họ. Họ trở thành một đội bóng đá quan trọng ở các hạng đấu thấp của vùng thủ đô nhưng chưa bao giờ thăng hạng lên hạng một. Sau mùa giải 1994, họ giành được suất tham dự Ykkönen lần đầu tiên. Họ ở lại ở hạng hai bốn năm trước khi xuống hạng về Kakkonen vào năm 1998. Họ đã thi đấu ở hạng Ykkönen ba lần.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Gnistan
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Gnistan
  • Viết tắt:
    GNI
  • Giám đốc:
    Leppalahti, Jussi
  • Sân vận động:
    Mustapekka Areena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close